Từ vựng

後片付け (あとかたづけ, atokatazuke) nghĩa là gì?

後片付け (あとかたづけ, atokatazuke) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thu dọn, sự dọn dẹp sau cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあとかたづけ
Romajiatokatazuke
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
あとかたづけ
atokatazuke

sự thu dọn, sự dọn dẹp sau cùng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thu dọn, sự dọn dẹp sau cùngtidying up; clearing up; cleaning up

Còn viết: 跡片付け、後かたづけ、後片づけ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.