Từ vựng

待合 (まちあい, machiai) nghĩa là gì?

待合 (まちあい, machiai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc hẹn gặp, sự hẹn hò; phòng nghỉ chờ của khách trước khi bước vào trà thất; (viết tắt) phòng chờ; (cổ, viết tắt) chốn hẹn hò, nơi gặp gỡ và ăn uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちあい
Romajimachiai
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
まちあい
machiai

cuộc hẹn gặp, sự hẹn hò; phòng nghỉ chờ của khách trước khi bước vào trà thất; (viết tắt) phòng chờ; (cổ, viết tắt) chốn hẹn hò, nơi gặp gỡ và ăn uống

  1. 1danh từ · động từ (+する) cuộc hẹn gặp, sự hẹn hòrendezvous; meeting; assignation
  2. 2danh từ phòng nghỉ chờ của khách trước khi bước vào trà thấtarea where guests gather before the start of a tea ceremony
  3. 3danh từ (viết tắt) phòng chờwaiting room
  4. 4danh từ (cổ, viết tắt) chốn hẹn hò, nơi gặp gỡ và ăn uốngmeeting place for assignations, drinking, etc.

Còn viết: 待ち合い、待合い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.