Từ vựng

待ち伏せ (まちぶせ, machibuse) nghĩa là gì?

待ち伏せ (まちぶせ, machibuse) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục kích, sự mai phục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちぶせ
Romajimachibuse
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
まちぶせ
machibuse

sự phục kích, sự mai phục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phục kích, sự mai phụcambush; lying in wait for an ambush

Còn viết: 待ちぶせ、待伏せ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.