Từ vựng

彼方 (かなた, kanata) nghĩa là gì?

彼方 (かなた, kanata) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên kia, nơi xa xăm, miền xa thẳm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかなた
Romajikanata
Từ loạiđại từ
かなた
kanata

phía bên kia, nơi xa xăm, miền xa thẳm

  1. 1đại từ phía bên kia, nơi xa xăm, miền xa thẳmbeyond; across; the other side

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.