Từ vựng

形成 (けいせい, keisei) nghĩa là gì?

形成 (けいせい, keisei) trong tiếng Nhật nghĩa là hình thành, tạo dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいせい
Romajikeisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeisei

hình thành, tạo dựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hình thành, tạo thành, nhào nặn nênformation; molding; making (up)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (y học) phẫu thuật tạo hình, thay thế (đuôi -plasty)repair (e.g. with plastic surgery); replacement; -plasty

Câu ví dụ

  • Trải nghiệm thời thơ ấu hình thành nên nhân cách.

  • Hòn đảo được hình thành bởi hoạt động núi lửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.