Từ vựng
傾斜 (けいしゃ, keisha) nghĩa là gì?
傾斜 (けいしゃ, keisha) trong tiếng Nhật nghĩa là độ nghiêng, dốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいしゃ |
|---|
| Romaji | keisha |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeisha
độ nghiêng, dốc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ inclination; slant; slope
Câu ví dụ
この坂道は傾斜が急だ。
Con dốc này có độ nghiêng rất gấp.
地面がわずかに傾斜している。
Mặt đất hơi nghiêng một chút.