Từ vựng
弾頭 (だんとう, dantou) nghĩa là gì?
弾頭 (だんとう, dantou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu đạn.
| Cách đọc | だんとう |
|---|---|
| Romaji | dantou |
| Từ loại | danh từ |
弾頭だんとう
dantou
đầu đạn
- 1danh từ đầu đạnwarhead
Từ vựng
弾頭 (だんとう, dantou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu đạn.
| Cách đọc | だんとう |
|---|---|
| Romaji | dantou |
| Từ loại | danh từ |
đầu đạn