Từ vựng

弾道 (だんどう, dandou) nghĩa là gì?

弾道 (だんどう, dandou) trong tiếng Nhật nghĩa là đường đạn, quỹ đạo bay của đạn; thuộc đạn đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんどう
Romajidandou
Từ loạidanh từ
だんどう
dandou

đường đạn, quỹ đạo bay của đạn; thuộc đạn đạo

  1. 1danh từ đường đạn, quỹ đạo bay của đạntrajectory; line of fire
  2. 2tính từ の · adj-f thuộc đạn đạoballistic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.