Từ vựng
弾む (はずむ, hazumu) nghĩa là gì?
弾む (はずむ, hazumu) trong tiếng Nhật nghĩa là nảy lên; sôi nổi, hào phóng chi.
| Cách đọc | はずむ |
|---|---|
| Romaji | hazumu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
弾むはずむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghazumu
nảy lên; sôi nổi, hào phóng chi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ nảy lên, bật lên, tưng lênto spring; to bound; to bounce
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ trở nên rôm rả, hào hứng hẳn (câu chuyện, không khí)to be stimulated; to be encouraged; to get lively
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ mạnh tay chi, thưởng hậu, chịu móc hầu baoto pay handsomely; to splurge; to part eagerly with (money, etc.)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ thở hổn hển, hụt hơi, thở dốcto breathe hard; to pant; to be out of breath
Câu ví dụ
ボールが地面に当たって弾んだ。
Quả bóng chạm đất rồi nảy lên.
久しぶりの再会で会話が弾んだ。
Cuộc gặp lại sau lâu ngày khiến câu chuyện trở nên sôi nổi.