Từ vựng

弾く (はじく, hajiku) nghĩa là gì?

弾く (はじく, hajiku) trong tiếng Nhật nghĩa là búng, gảy đàn; bật ra, tính toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじく
Romajihajiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はじく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajiku

búng, gảy đàn; bật ra, tính toán

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ búng, bật, gảy nhẹ ngón tayto flip; to snap; to flick
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đẩy ra, hắt ra, không thấm (nước)to repel
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ gảy bàn tính, tính toánto use (an abacus); to calculate
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ gảy, khảy dây đàn (ghi ta…)to strum; to pluck the strings (of a guitar, etc.)

Câu ví dụ

  • Loại vải này được xử lý để đẩy nước ra.

  • Nhân viên đã nhanh chóng tính số bằng bàn tính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.