Từ vựng

パジャマ (pajama) nghĩa là gì?

パジャマ trong tiếng Nhật nghĩa là đồ ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパジャマ
Romajipajama
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
パジャマ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpajama

đồ ngủ

  1. 1danh từ · tính từ の pajamas; pyjamas

Câu ví dụ

  • Tôi đã mặc đồ ngủ cho con.

  • Tôi đã ăn sáng khi vẫn còn mặc đồ ngủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.