Từ vựng
強打 (きょうだ, kyouda) nghĩa là gì?
強打 (きょうだ, kyouda) trong tiếng Nhật nghĩa là cú đánh mạnh, đòn giáng mạnh, đập bóng mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうだ |
|---|
| Romaji | kyouda |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
強打きょうだ
kyouda
cú đánh mạnh, đòn giáng mạnh, đập bóng mạnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cú đánh mạnh, đòn giáng mạnh, đập bóng mạnhheavy blow; thump; wallop