Từ vựng
強情 (ごうじょう, goujou) nghĩa là gì?
強情 (ごうじょう, goujou) trong tiếng Nhật nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごうじょう |
|---|
| Romaji | goujou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
強情ごうじょう
goujou
bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố
- 1tính từ -na · danh từ bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cốobstinate; stubborn; headstrong
Còn viết: 剛情