Từ vựng

仕入れる (しいれる, shiireru) nghĩa là gì?

仕入れる (しいれる, shiireru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập hàng, mua dự trữ; thu thập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしいれる
Romajishiireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しいれる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiireru

nhập hàng, mua dự trữ; thu thập

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhập hàng, mua vào (nguyên liệu, hàng hoá)to buy (stock, materials, etc.); to purchase; to lay in
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ kiếm được, thu nạp (thông tin, kiến thức)to get; to obtain

Câu ví dụ

  • Tôi nhập cá tươi từ chợ.

  • Cậu thu thập thông tin đó từ đâu vậy?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.