Từ vựng しゃきしゃき nghĩa là gì? しゃきしゃき trong tiếng Nhật nghĩa là giòn sần sật, tươi giòn (rau sống, hành tây, giá đỗ, bắp cải). Thông tin tra cứuCách đọcしゃきしゃき しゃきしゃきしゃきしゃきTOPICSgiòn sần sật, tươi giòn (rau sống, hành tây, giá đỗ, bắp cải)Câu ví dụこのレタスは新鮮(しんせん)で、しゃきしゃきした歯(は)ごたえがある。Rau diếp này tươi, ăn giòn sần sật.