Từ vựng

しゃきしゃき nghĩa là gì?

しゃきしゃき trong tiếng Nhật nghĩa là giòn sần sật, tươi giòn (rau sống, hành tây, giá đỗ, bắp cải).

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃきしゃき
しゃきしゃき
TOPICS

giòn sần sật, tươi giòn (rau sống, hành tây, giá đỗ, bắp cải)

Câu ví dụ

  • Rau diếp này tươi, ăn giòn sần sật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.