Từ vựng

弥生 (やよい, yayoi) nghĩa là gì?

弥生 (やよい, yayoi) trong tiếng Nhật nghĩa là (cũ, ít dùng) tháng Ba âm lịch; (lịch sử) thời kỳ Yayoi, văn hóa Yayoi; (cổ) sự mọc rậm rạp của cây cỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやよい
Romajiyayoi
Từ loạidanh từ
やよい
yayoi

(cũ, ít dùng) tháng Ba âm lịch; (lịch sử) thời kỳ Yayoi, văn hóa Yayoi; (cổ) sự mọc rậm rạp của cây cỏ

  1. 1danh từ (cũ, ít dùng) tháng Ba âm lịchthird month of the lunar calendar
  2. 2danh từ (lịch sử) thời kỳ Yayoi, văn hóa YayoiYayoi period (ca. 300 BCE-300 CE); Yayoi culture
  3. 3danh từ (cổ) sự mọc rậm rạp của cây cỏthick growth (of grass, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.