Kanji

Chữ 弥 (DI) nghĩa là gì?

弥 đọc Hán-Việt là DI, nghĩa là càng thêm; đầy khắp, lâu dài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdi
Âm Onミ、ビ
Âm Kunや、いや、いよ.いよ、わた.る
Số nét8
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
diÂm On ミ、ビÂm Kun や、いや、いよ.いよ、わた.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

càng thêm; đầy khắp, lâu dài

Mẹo nhớ

Cây cung 弓 giương thêm chút nhỏ 小 nữa khiến sức căng CÀNG THÊM mạnh.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.