Từ vựng

左利き (ひだりきき, hidarikiki) nghĩa là gì?

左利き (ひだりきき, hidarikiki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuận tay trái; người thuận tay trái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひだりきき
Romajihidarikiki
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひだりきき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghidarikiki

thuận tay trái; người thuận tay trái

  1. 1danh từ · tính từ の thuận tay trái, người thuận tay tráileft-handedness; left-handed person; left-hander
  2. 2danh từ · tính từ の người hay rượu, đệ tử lưu linhfondness for alcohol; person who is fond of alcohol; drinker

Câu ví dụ

  • Em trai tôi bẩm sinh thuận tay trái.

  • Người thuận tay trái khó dùng kéo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.