Từ vựng
引き離す (ひきはなす, hikihanasu) nghĩa là gì?
引き離す (ひきはなす, hikihanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tách rời nhau ra, chia cắt; bỏ xa đối thủ, nới rộng khoảng cách dẫn trước.
| Cách đọc | ひきはなす |
|---|---|
| Romaji | hikihanasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
引き離すひきはなす
hikihanasu
tách rời nhau ra, chia cắt; bỏ xa đối thủ, nới rộng khoảng cách dẫn trước
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tách rời nhau ra, chia cắtto pull apart; to separate
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ xa đối thủ, nới rộng khoảng cách dẫn trướcto have a lead over; to pull ahead of; to outdistance
Còn viết: 引離す、引きはなす