Từ vựng

引き裂く (ひきさく, hikisaku) nghĩa là gì?

引き裂く (ひきさく, hikisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là xé toạc, xé rách nát; chia lìa, chia cắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきさく
Romajihikisaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ひきさく
hikisaku

xé toạc, xé rách nát; chia lìa, chia cắt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xé toạc, xé rách nátto tear up; to tear off; to rip up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chia lìa, chia cắtto (forcibly) separate (a couple, family, etc.); to force apart; to tear apart

Còn viết: 引裂く、引きさく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.