Từ vựng

引き締め (ひきしめ, hikishime) nghĩa là gì?

引き締め (ひきしめ, hikishime) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thắt chặt, việc siết chặt quản lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきしめ
Romajihikishime
Từ loạidanh từ
ひきしめ
hikishime

sự thắt chặt, việc siết chặt quản lý

  1. 1danh từ sự thắt chặt, việc siết chặt quản lýtightening

Còn viết: 引締め

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.