Từ vựng
引き締める (ひきしめる, hikishimeru) nghĩa là gì?
引き締める (ひきしめる, hikishimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là siết chặt, thắt chặt, chấn chỉnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひきしめる |
|---|
| Romaji | hikishimeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
引き締めるひきしめる
hikishimeru
siết chặt, thắt chặt, chấn chỉnh
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ siết chặt, thắt chặt, chấn chỉnhto tighten; to stiffen; to brace
Còn viết: 引きしめる、引締める