Từ vựng

引き継ぐ (ひきつぐ, hikitsugu) nghĩa là gì?

引き継ぐ (ひきつぐ, hikitsugu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp quản, kế thừa; bàn giao lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきつぐ
Romajihikitsugu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ひきつぐ
hikitsugu

tiếp quản, kế thừa; bàn giao lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ tiếp quản, kế thừa, nối tiếp (công việc, truyền thống)to take over (someone's duties, business, etc.); to inherit; to succeed to
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bàn giao lại cho người sauto hand over

Còn viết: 引継ぐ、引きつぐ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.