Từ vựng

引き算 (ひきざん, hikizan) nghĩa là gì?

引き算 (ひきざん, hikizan) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) phép trừ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきざん
Romajihikizan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ひきざん
hikizan

(toán) phép trừ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (toán) phép trừsubtraction

Còn viết: 引算、ひき算

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.