Từ vựng

引き換え (ひきかえ, hikikae) nghĩa là gì?

引き換え (ひきかえ, hikikae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trao đổi, sự quy đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきかえ
Romajihikikae
Từ loạidanh từ
ひきかえ
hikikae

sự trao đổi, sự quy đổi

  1. 1danh từ sự trao đổi, sự quy đổiexchange; conversion

Còn viết: 引換え、引き替え、引替え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.