Từ vựng

引き合い (ひきあい, hikiai) nghĩa là gì?

引き合い (ひきあい, hikiai) trong tiếng Nhật nghĩa là ví dụ dẫn chứng, sự đem ra so sánh; lời hỏi mua hàng, sự thăm dò giao dịch; sự bị triệu tập ra tòa, nhân chứng; sự giằng co kéo từ hai phía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきあい
Romajihikiai
Từ loạidanh từ
ひきあい
hikiai

ví dụ dẫn chứng, sự đem ra so sánh; lời hỏi mua hàng, sự thăm dò giao dịch; sự bị triệu tập ra tòa, nhân chứng; sự giằng co kéo từ hai phía

  1. 1danh từ ví dụ dẫn chứng, sự đem ra so sánhreference; example; instance
  2. 2danh từ lời hỏi mua hàng, sự thăm dò giao dịchinquiry (about a product, business deal, etc.); enquiry
  3. 3danh từ sự bị triệu tập ra tòa, nhân chứngbeing summoned to appear to court; witness
  4. 4danh từ sự giằng co kéo từ hai phíapulling against each other; pulling from both ends

Còn viết: 引合い、引合

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.