Từ vựng

引き下げ (ひきさげ, hikisage) nghĩa là gì?

引き下げ (ひきさげ, hikisage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hạ xuống, việc cắt giảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきさげ
Romajihikisage
Từ loạidanh từ
ひきさげ
hikisage

sự hạ xuống, việc cắt giảm

  1. 1danh từ sự hạ xuống, việc cắt giảm (giá, lãi suất)reduction; cut

Còn viết: 引下げ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.