Từ vựng

引き上げ (ひきあげ, hikiage) nghĩa là gì?

引き上げ (ひきあげ, hikiage) trong tiếng Nhật nghĩa là việc kéo lên, việc trục vớt; việc nâng lên, sự tăng mức; sự hồi hương, việc rút về nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきあげ
Romajihikiage
Từ loạidanh từ
ひきあげ
hikiage

việc kéo lên, việc trục vớt; việc nâng lên, sự tăng mức; sự hồi hương, việc rút về nước

  1. 1danh từ việc kéo lên, việc trục vớt, việc làm nổi lạipulling up; drawing up; salvage
  2. 2danh từ việc nâng lên, sự tăng mức, sự điều chỉnh tăngraising; increase; upward revision
  3. 3danh từ sự hồi hương, việc rút về nước, sự sơ tánrepatriation; evacuation

Còn viết: 引き揚げ、引上げ、引揚げ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.