Từ vựng
建設省 (けんせつしょう, kensetsushou) nghĩa là gì?
建設省 (けんせつしょう, kensetsushou) trong tiếng Nhật nghĩa là Bộ Xây dựng.
| Cách đọc | けんせつしょう |
|---|---|
| Romaji | kensetsushou |
| Từ loại | danh từ |
建設省けんせつしょう
kensetsushou
Bộ Xây dựng
- 1danh từ Bộ Xây dựngMinistry of Construction
Từ vựng
建設省 (けんせつしょう, kensetsushou) trong tiếng Nhật nghĩa là Bộ Xây dựng.
| Cách đọc | けんせつしょう |
|---|---|
| Romaji | kensetsushou |
| Từ loại | danh từ |
Bộ Xây dựng