Từ vựng

建設的 (けんせつてき, kensetsuteki) nghĩa là gì?

建設的 (けんせつてき, kensetsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính xây dựng, đóng góp tích cực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんせつてき
Romajikensetsuteki
Từ loạitính từ -na
けんせつてき
kensetsuteki

mang tính xây dựng, đóng góp tích cực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.