Từ vựng
建設的 (けんせつてき, kensetsuteki) nghĩa là gì?
建設的 (けんせつてき, kensetsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính xây dựng, đóng góp tích cực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんせつてき |
|---|
| Romaji | kensetsuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
建設的けんせつてき
kensetsuteki
mang tính xây dựng, đóng góp tích cực
- 1tính từ -na mang tính xây dựng, đóng góp tích cựcconstructive