Từ vựng
建築学 (けんちくがく, kenchikugaku) nghĩa là gì?
建築学 (けんちくがく, kenchikugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến trúc học, ngành kiến trúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんちくがく |
|---|
| Romaji | kenchikugaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
建築学けんちくがく
kenchikugaku
kiến trúc học, ngành kiến trúc
- 1danh từ kiến trúc học, ngành kiến trúcarchitecture