Từ vựng

建築士 (けんちくし, kenchikushi) nghĩa là gì?

建築士 (けんちくし, kenchikushi) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến trúc sư được cấp phép hành nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんちくし
Romajikenchikushi
Từ loạidanh từ
けんちくし
kenchikushi

kiến trúc sư được cấp phép hành nghề

  1. 1danh từ kiến trúc sư được cấp phép hành nghềauthorized architect and builder; licensed architect; registered architect

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.