Từ vựng

建前 (たてまえ, tatemae) nghĩa là gì?

建前 (たてまえ, tatemae) trong tiếng Nhật nghĩa là lập trường công khai, nguyên tắc bề ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたてまえ
Romajitatemae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たてまえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatemae

lập trường công khai, nguyên tắc bề ngoài

  1. 1danh từ lập trường bề ngoài, lời nói cho phải phép (trái với ý nghĩ thật)face; official stance; public position or attitude (as opposed to private thoughts)
  2. 2danh từ lễ cất nóc, lễ dựng khung nhàceremony for the erection of the framework of a house

Câu ví dụ

  • Lời của anh ta chỉ là lập trường bề ngoài.

  • Lập trường công khai và suy nghĩ thật thường khác nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.