Từ vựng
建前 (たてまえ, tatemae) nghĩa là gì?
建前 (たてまえ, tatemae) trong tiếng Nhật nghĩa là lập trường công khai, nguyên tắc bề ngoài.
| Cách đọc | たてまえ |
|---|---|
| Romaji | tatemae |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
建前たてまえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatemae
lập trường công khai, nguyên tắc bề ngoài
- 1danh từ lập trường bề ngoài, lời nói cho phải phép (trái với ý nghĩ thật)face; official stance; public position or attitude (as opposed to private thoughts)
- 2danh từ lễ cất nóc, lễ dựng khung nhàceremony for the erection of the framework of a house
Câu ví dụ
彼の言葉は建前に過ぎない。
Lời của anh ta chỉ là lập trường bề ngoài.
建前と本音は違うことが多い。
Lập trường công khai và suy nghĩ thật thường khác nhau.