Từ vựng

立て替える (たてかえる, tatekaeru) nghĩa là gì?

立て替える (たてかえる, tatekaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là trả hộ trước, ứng tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたてかえる
Romajitatekaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たてかえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatekaeru

trả hộ trước, ứng tiền

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to pay for someone else (with the expectation of being reimbursed later); to lend someone the money to pay for (e.g. rent); to make a temporary payment on someone's behalf

Câu ví dụ

  • Tôi đã trả hộ phí hội cho bạn.

  • Công ty tạm ứng trước chi phí công tác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.