Từ vựng
建つ (たつ, tatsu) nghĩa là gì?
建つ (たつ, tatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là được xây, đứng sừng sững.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たつ |
|---|
| Romaji | tatsu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatsu
được xây, đứng sừng sững
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be erected; to be built
Câu ví dụ
駅の前に新しいビルが建った。
Trước ga đã xây một tòa nhà mới.
丘の上に古いお寺が建っている。
Trên đồi có một ngôi chùa cổ đứng sừng sững.