Từ vựng

廃業 (はいぎょう, haigyou) nghĩa là gì?

廃業 (はいぎょう, haigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngừng kinh doanh, đóng cửa, bỏ nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいぎょう
Romajihaigyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はいぎょう
haigyou

sự ngừng kinh doanh, đóng cửa, bỏ nghề

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngừng kinh doanh, đóng cửa, bỏ nghềdiscontinuation (of business); closing down; giving up (one's practice)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.