Từ vựng
廃棄物 (はいきぶつ, haikibutsu) nghĩa là gì?
廃棄物 (はいきぶつ, haikibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất thải, phế thải, rác thải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はいきぶつ |
|---|
| Romaji | haikibutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
chất thải, phế thải, rác thải
- 1danh từ chất thải, phế thải, rác thảiwaste matter; waste; garbage