Từ vựng

庶民的 (しょみんてき, shominteki) nghĩa là gì?

庶民的 (しょみんてき, shominteki) trong tiếng Nhật nghĩa là bình dân, mộc mạc gần gũi với đời sống đại chúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょみんてき
Romajishominteki
Từ loạitính từ -na
しょみんてき
shominteki

bình dân, mộc mạc gần gũi với đời sống đại chúng

  1. 1tính từ -na bình dân, mộc mạc gần gũi với đời sống đại chúngpopular; folksy; plebeian

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.