Từ vựng
座り込み (すわりこみ, suwarikomi) nghĩa là gì?
座り込み (すわりこみ, suwarikomi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc biểu tình ngồi lì phản đối tại chỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すわりこみ |
|---|
| Romaji | suwarikomi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
座り込みすわりこみ
suwarikomi
cuộc biểu tình ngồi lì phản đối tại chỗ
- 1danh từ cuộc biểu tình ngồi lì phản đối tại chỗsit-in (protest); sit-down (strike)