Từ vựng

度 (たび, tabi) nghĩa là gì?

度 (たび, tabi) trong tiếng Nhật nghĩa là lần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたび
Romajitabi
Từ loạidanh từ, hậu tố, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たび
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtabi

lần

  1. 1danh từ · hậu tố · lượng từ time (three times, each time, etc.); times

Câu ví dụ

  • Mỗi lần gặp anh ấy lại khỏe hơn.

  • Mỗi lần nghe bài hát này tôi muốn khóc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.