Từ vựng

たびたび (tabitabi) nghĩa là gì?

たびたび trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều lần, thường xuyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたびたび
Romajitabitabi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たびたび
N3 · ước tính theo khung JLPTtabitabi

nhiều lần, thường xuyên

Câu ví dụ

  • Anh ấy thường xuyên đi muộn.

  • Tôi đến thị trấn này nhiều lần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.