Từ vựng

そこで (sokode) nghĩa là gì?

そこで trong tiếng Nhật nghĩa là vì vậy, do đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそこで
Romajisokode
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そこで
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokode

vì vậy, do đó

  1. 1liên từ so; accordingly; now

Câu ví dụ

  • Trời mưa. Vì vậy trận đấu bị hủy.

  • Đường tắc. Vì vậy tôi đi bằng tàu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.