Từ vựng
序盤 (じょばん, joban) nghĩa là gì?
序盤 (じょばん, joban) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn khai cuộc trong ván cờ; giai đoạn đầu, chặng mở đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょばん |
|---|
| Romaji | joban |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
序盤じょばん
joban
giai đoạn khai cuộc trong ván cờ; giai đoạn đầu, chặng mở đầu
- 1danh từ giai đoạn khai cuộc trong ván cờopening (in a game of go, chess, etc.)
- 2danh từ giai đoạn đầu, chặng mở đầuearly stages; initial phase; outset