Từ vựng

序盤 (じょばん, joban) nghĩa là gì?

序盤 (じょばん, joban) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn khai cuộc trong ván cờ; giai đoạn đầu, chặng mở đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょばん
Romajijoban
Từ loạidanh từ
じょばん
joban

giai đoạn khai cuộc trong ván cờ; giai đoạn đầu, chặng mở đầu

  1. 1danh từ giai đoạn khai cuộc trong ván cờopening (in a game of go, chess, etc.)
  2. 2danh từ giai đoạn đầu, chặng mở đầuearly stages; initial phase; outset

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.