Từ vựng
序幕 (じょまく, jomaku) nghĩa là gì?
序幕 (じょまく, jomaku) trong tiếng Nhật nghĩa là màn mở đầu, khúc dạo mở màn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょまく |
|---|
| Romaji | jomaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
序幕じょまく
jomaku
màn mở đầu, khúc dạo mở màn
- 1danh từ · tính từ の màn mở đầu, khúc dạo mở màncurtain-raiser; prologue