Từ vựng

序幕 (じょまく, jomaku) nghĩa là gì?

序幕 (じょまく, jomaku) trong tiếng Nhật nghĩa là màn mở đầu, khúc dạo mở màn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょまく
Romajijomaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
じょまく
jomaku

màn mở đầu, khúc dạo mở màn

  1. 1danh từ · tính từ の màn mở đầu, khúc dạo mở màncurtain-raiser; prologue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.