Từ vựng

序列 (じょれつ, joretsu) nghĩa là gì?

序列 (じょれつ, joretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ bậc, trật tự phân cấp trên dưới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょれつ
Romajijoretsu
Từ loạidanh từ
じょれつ
joretsu

thứ bậc, trật tự phân cấp trên dưới

  1. 1danh từ thứ bậc, trật tự phân cấp trên dướirank; ranking order; hierarchy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.