Từ vựng
広場 (ひろば, hiroba) nghĩa là gì?
広場 (ひろば, hiroba) trong tiếng Nhật nghĩa là quảng trường, khoảng đất trống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひろば |
|---|
| Romaji | hiroba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiroba
quảng trường, khoảng đất trống
- 1danh từ quảng trường, sân rộng công cộngpublic square; square; plaza
- 2danh từ khoảng đất trống, khoảng trống giữa rừngopen space; clearing
Câu ví dụ
広場に大勢の人が集まっています。
Rất đông người đang tụ tập ở quảng trường.
駅前の広場で待ち合わせましょう。
Hẹn gặp nhau ở quảng trường trước ga nhé.