Từ vựng
広々 (ひろびろ, hirobiro) nghĩa là gì?
広々 (ひろびろ, hirobiro) trong tiếng Nhật nghĩa là rộng rãi, bao la.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひろびろ |
|---|
| Romaji | hirobiro |
|---|
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirobiro
rộng rãi, bao la
- 1adv-to · trạng từ · động từ (+する) extensive; spacious
Câu ví dụ
この部屋は広々として気持ちいいです。
Căn phòng này rộng rãi, thật dễ chịu.
広々とした公園で子供が走っています。
Trẻ con đang chạy ở công viên rộng rãi.