Từ vựng

広める (ひろめる, hiromeru) nghĩa là gì?

広める (ひろめる, hiromeru) trong tiếng Nhật nghĩa là phổ biến, truyền bá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひろめる
Romajihiromeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひろめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiromeru

phổ biến, truyền bá

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ phổ biến, truyền bá, lan toả (thông tin, phong trào)to spread; to propagate; to popularize
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ mở rộng, nới rộng (tầm nhìn, phạm vi)to broaden; to extend; to widen

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã phổ biến dòng nhạc này.

  • Tôi muốn quảng bá văn hóa Nhật ra thế giới.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.