Từ vựng

品 (ひん, hin) nghĩa là gì?

品 (ひん, hin) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng hóa; phẩm giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひん
Romajihin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghin

hàng hóa; phẩm giá

  1. 1danh từ sự sang trọng, phong thái, khí chất, sự tinh tếelegance; grace; refinement
  2. 2hậu tố (hậu tố) món, thứ, phẩmarticle; item
  3. 3hậu tố · lượng từ (lượng từ) đếm món ăn, đếm món trong thực đơn nhà hàngcounter for items (of food, etc.); counter for dishes or courses (at a restaurant)

Câu ví dụ

  • Cô ấy là người có phẩm giá.

  • Cách nói chuyện của anh ấy toát lên vẻ lịch thiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.