Từ vựng
品 (ひん, hin) nghĩa là gì?
品 (ひん, hin) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng hóa; phẩm giá.
| Cách đọc | ひん |
|---|---|
| Romaji | hin |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
品ひん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghin
hàng hóa; phẩm giá
- 1danh từ sự sang trọng, phong thái, khí chất, sự tinh tếelegance; grace; refinement
- 2hậu tố (hậu tố) món, thứ, phẩmarticle; item
- 3hậu tố · lượng từ (lượng từ) đếm món ăn, đếm món trong thực đơn nhà hàngcounter for items (of food, etc.); counter for dishes or courses (at a restaurant)
Câu ví dụ
彼女は品がある人です。
Cô ấy là người có phẩm giá.
彼の話し方には品があります。
Cách nói chuyện của anh ấy toát lên vẻ lịch thiệp.