Từ vựng

広まる (ひろまる, hiromaru) nghĩa là gì?

広まる (ひろまる, hiromaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lan rộng, phổ biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひろまる
Romajihiromaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひろまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiromaru

lan rộng, phổ biến

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to spread; to be propagated

Câu ví dụ

  • Công nghệ mới lan nhanh chóng.

  • Thói quen này lan khắp cả nước.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.