Từ vựng
広まる (ひろまる, hiromaru) nghĩa là gì?
広まる (ひろまる, hiromaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lan rộng, phổ biến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひろまる |
|---|
| Romaji | hiromaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiromaru
lan rộng, phổ biến
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to spread; to be propagated
Câu ví dụ
新しい技術が急速に広まった。
Công nghệ mới lan nhanh chóng.
この習慣は全国に広まりました。
Thói quen này lan khắp cả nước.